Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mancuso
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mancus (đồng xu cũ)
danh từ
mancus (old coin)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mancuso
Dạng gốc
(base form)
mancuso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mancus
Đồng tiền vàng được sử dụng ở châu Âu thời trung cổ
AI
1
Mancus (đồng xu cũ)
1
Mancus (đồng xu cũ)
1
Mancus (đồng xu cũ)