Dịch

mancus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng tiền vàng được sử dụng ở châu Âu thời trung cổdanh từA gold coin used in medieval Europe.
  2. Đơn vị tài khoản tiền tệ tương đươngdanh từAn equivalent unit of monetary account.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mancusDạng gốc (base form)
  2. mancusesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpمنقوشmanqūsh

AI