mancus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng tiền vàng được sử dụng ở châu Âu thời trung cổdanh từA gold coin used in medieval Europe.
- Đơn vị tài khoản tiền tệ tương đươngdanh từAn equivalent unit of monetary account.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mancusDạng gốc (base form)
- mancusesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpمنقوشmanqūsh