Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manatí
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/manaˈti/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lợn biển
danh từ
manatee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manatí
Dạng gốc
(base form)
manatí
es
Số nhiều
(plural)
manatí
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
manatee
Lợn biển
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pez mujer
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
manato
AI
1
Lợn biển
1
Lợn biển
1
Lợn biển