Dịch

manato

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈnato/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với manatídanh từsynonym of manatí

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manatoDạng gốc (base form)
  2. manatosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI