Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mamporro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mamˈporo/
Nghĩa chính
1
Bash, ảnh hưởng
danh từ
bash, clout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mamporro
Dạng gốc
(base form)
mamporro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bash
Đánh mạnh
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coscorrón
golpe
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mamporro
mamporr
ero
Người giúp ngựa sinh sản bằng cách đặt dương vật của ngựa con vào âm đạo của ngựa cái
danh từ
AI
1
Bash
1
Bash
1
Bash