Dịch

maliense

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Malitính từMalian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malienseDạng gốc (base form)
  2. maliensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Mali
  1. Malian

Ngôn ngữ khác

AI