malhabido
tính từ (adjective)
/malaˈbido/
Nghĩa chính
- Bất chính (thu được bất hợp pháp)tính từill-gotten (obtained illegally)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malhabidoDạng gốc (base form)
- malhabidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- malhabidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- malhabidaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- […] , , , ", .