malgache
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/malˈɡat͡ʃe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Malagasyqua tiếng Anhtính từMalagasy
- Tiếng Malagasy (ngôn ngữ)danh từMalagasy (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malgacheDạng gốc (base form)
- malgachesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cernícalo malgache | Kestrel có dải (Falco zoniventris) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Malagasy
- Malagasy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh