malfamado
tính từ (adjective)
/malfaˈmado/
Nghĩa chính
- Khét tiếngtính từinfamous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malfamadoDạng gốc (base form)
- malfamadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- malfamadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- malfamadaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh