Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maletín
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maleˈtin/
Nghĩa chính
1
Vali, vali tùy viên
danh từ
briefcase, attaché case
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maletín
Dạng gốc
(base form)
malet
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
briefcase
Cặp tài liệu, cặp da
AI
1
Vali
1
Vali
1
Vali