Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malar
tính từ
(adjective)
/maˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Răng hàm
tính từ
malar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malar
Dạng gốc
(base form)
malar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
malar
malar
ia
Bệnh sốt rét
danh từ
B2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
malar
(thuộc) má
AI
1
Răng hàm
1
Răng hàm
1
Răng hàm