Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malacue
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maˈlakwe/
Nghĩa chính
1
Họa
danh từ
bad luck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malacue
Dạng gốc
(base form)
malacue
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
图像
tú xiàng
Hình ảnh, đồ họa
Tiếng Anh
bad luck
Sự xui xẻo
AI
1
Họa
1
Họa
1
Họa