malabar
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/malaˈbaɾ/
Nghĩa chính
- Của Malabartính từof Malabar
- Malayalam (ngôn ngữ)danh từMalayalam (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malabarDạng gốc (base form)
- malabaresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| almendro malabardanh từ | danh từ | Hạnh nhân Ấn Độ (Terminalia catappa) |
| espinaca de Malabardanh từ | danh từ | Rau mồng tơi |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Malayalam (ngôn ngữ)