Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juegos malabares
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌxweɡos malaˈbaɾes/
Nghĩa chính
1
Tung hứng
danh từ
juggling
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
juggling
Tung hứng
AI
1
Tung hứng
1
Tung hứng
1
Tung hứng