Dịch

malí

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với maliensetính từsynonym of maliense

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. malíDạng gốc (base form)
  2. malíesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. malísGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với maliense
  1. synonym of maliense

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc malí

AI