mal tiempo
Nghĩa chính
- Thời tiết xấu; trời xấu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a buen fin no hay mal tiempotục ngữ | tục ngữ | Kết cục tốt thì mọi chuyện đều tốt |
| al mal tiempo, buena caracụm từ | cụm từ | Khi cuộc đời cho bạn một quả chanh, hãy làm nước chanh |
Ví dụ
- .Thời tiết xấu đã làm chuyến bay hoãn lại.
Xuất hiện ở từ khác
- tiempokết hợpthời tiết xấu; trời xấu