magnitud
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maɡniˈtud/nguồn
Nghĩa chính
- Độ lớn, tầm vóc, quy môdanh từmagnitude
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magnitudDạng gốc (base form)
- magnitudesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de gran magnitud | Tầm cỡ lớn, nghiêm trọng | |
| magnitud del problema | Mức độ nghiêm trọng của vấn đề | |
| orden de magnitud | Bậc quy mô, độ lớn | |
| magnitud de una catástrofe | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã hiểu ra mức độ nghiêm trọng trong tội ác của mình.
- .Chỉ có một thảm họa tầm cỡ như vậy mới có thể gây ra điều này.
- ¡ !Đó là một chiếc bánh burger có kích thước khổng lồ!
Xuất hiện ở từ khác
- valueTiếng Anhtương đương