Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnetita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maɡneˈtita/
Nghĩa chính
1
Từ tính
danh từ
magnetite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magnetita
Dạng gốc
(base form)
magnetita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
magnetite
Mắc-nhi-tit
AI
1
Từ tính
1
Từ tính
1
Từ tính