Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magnánimamente
trạng từ
(adverb)
/maɡˌnanimaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách hào hùng
trạng từ
magnanimously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
magnanimously
Một cách hào hiệp
AI
1
Một cách hào hùng
1
Một cách hào hùng
1
Một cách hào hùng