Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magenta
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/maˈxenta/
Nghĩa chính
1
Màu đỏ sậm
danh từ
magenta (pinkish purple colour)
2
Màu đỏ tươi (có màu đỏ tươi)
tính từ
magenta (being of the magenta colour)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
magenta
Màu đỏ sậm
AI
1
Màu đỏ sậm
2
Màu đỏ tươi (có màu đỏ tươi)
1
Màu đỏ sậm
2
Màu đỏ tươi (có màu đỏ tươi)
1
Màu đỏ sậm
2
Màu đỏ tươi (có màu đỏ tươi)