Dịch

magín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈxin/

Nghĩa chính

  1. Trí tưởng tượngdanh từimagination

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magínDạng gốc (base form)
  2. maginesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI