Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
maestrx
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giáo viên
danh từ
teacher
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maestrx
Dạng gốc
(base form)
maestrx
s
Số nhiều
(plural)
maestr
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
maestr
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
maestr
a
Giống cái
(feminine)
maestr
o
Giống đực
(masculine)
Ví dụ
Hoy
es
pensable
que
un
familiar
cuestione
cualquier
límite
o
calificación
puestos
por
unx
docente
,
incluso
es
pensable
que
amenace
o
golpee
a
unx
maestrx
si
no
acuerda
con
una
medida
tomada
respecto
de
su
hijx
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
先生
xiān sheng
Thầy giáo, giáo viên
老师
lǎo shī
Thầy giáo, cô giáo, giáo viên
教师
jiào shī
Giáo viên, thầy cô giáo
Tiếng Anh
teacher
Giáo viên
AI
1
Giáo viên
1
Giáo viên
1
Giáo viên