madrona
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người phụ nữ của gia đìnhdanh từfamily woman
- Dạng cũ của matronadanh từdisused form of matrona
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- madronaDạng gốc (base form)
- madronasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người phụ nữ của gia đình