Dịch

madrona

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ của gia đìnhdanh từfamily woman
  2. Dạng cũ của matronadanh từdisused form of matrona

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. madronaDạng gốc (base form)
  2. madronasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người phụ nữ của gia đình

AI