Dịch

madraza

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈdɾasa/

Nghĩa chính

  1. Người mẹ tuyệt vời hay tuyệt vời; người phụ nữ của gia đìnhdanh từgreat or brilliant mother; family woman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. madrazaDạng gốc (base form)
  2. madrazasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người mẹ tuyệt vời hay tuyệt vời

AI