madraza
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈdɾasa/
Nghĩa chính
- Người mẹ tuyệt vời hay tuyệt vời; người phụ nữ của gia đìnhdanh từgreat or brilliant mother; family woman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- madrazaDạng gốc (base form)
- madrazasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người mẹ tuyệt vời hay tuyệt vời