madrina
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈdɾina/nguồn
Nghĩa chính
- Mẹ đỡ đầudanh từgodmother
- Ngựa chuôngdanh từbell-mare
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- madrinaDạng gốc (base form)
- madrinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hada madrinadanh từ | danh từ | Bà tiên đỡ đầu |
Họ từ (word family)
cùng gốc madrinaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh