Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
madeja
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maˈdexa/
Nghĩa chính
1
Cuộn sợi
danh từ
skein, hank, ball of yarn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
madeja
Dạng gốc
(base form)
madeja
s
Số nhiều
(plural)
madej
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skein
Lượng chỉ, sợi, v.v. được quấn trên một cuộn dây rồi tháo ra và thắt lỏng thành hình thuôn dài; một cuộn bông được tạo thành bởi tám mươi vòng sợi quanh một cuộn dây có đường kính 54 inch
AI
1
Cuộn sợi
1
Cuộn sợi
1
Cuộn sợi