macizar
động từ (verb)
/masiˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Lấp đầy; điền vào (các lỗ)động từto fill up; fill in (holes)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể macizarDanh động từ macizandoPhân từ macizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | macizo |
| tú | macizas |
| él/ella/Ud. | maciza |
| nosotros | macizamos |
| vosotros | macizáis |
| ellos/Uds. | macizan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh