Dịch

machón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈt͡ʃon/

Nghĩa chính

  1. Trụ đỡdanh từbuttress

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. machónDạng gốc (base form)
  2. machonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI