macá
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈka/
Nghĩa chính
- Cá bống tượngdanh từgrebe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macáDạng gốc (base form)
- macásSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| macá tobiano | Grebe trùm đầu (Podiceps gallardoi) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh