Dịch

macá

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈka/

Nghĩa chính

  1. Cá bống tượngdanh từgrebe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macáDạng gốc (base form)
  2. macásSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

macá tobianoGrebe trùm đầu (Podiceps gallardoi)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI