grebe
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chim lặndanh từAny of several waterbirds in the family Podicipedidae of the order Podicipediformes. They have strong, sharp bills, and lobate toes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grebeDạng gốc (base form)
- grebesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Grebe pointdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Lemoine point |
| Junin grebedanh từ | danh từ | Con linh cẩu Podiceps taczanowskii sống trên hồ Junin ở Peru |
| tippet grebedanh từ | danh từ | Con chim, loài chim mỏ nhọn lớn |
| horned grebedanh từ | danh từ | Loại chim mỏ vịt có nguồn gốc từ Bắc bán cầu, Podiceps auritus, có chùm lông trong mùa sinh sản ở vị trí giống như sừng ở hai bên đầu |
| little grebedanh từ | danh từ | Loài chim nước ngọt nhỏ của châu Âu (Tachybaptus ruficollis) |
| Alaotra grebedanh từ | danh từ | Loài linh dương đã tuyệt chủng, Tachybaptus rufolavatus, đặc hữu của khu vực xung quanh hồ Alaotra ở Madagascar |
| Slavonian grebedanh từ | danh từ | Loài linh dương nước ngọt ở châu Âu, Podiceps auritus |
| red-necked grebedanh từ | danh từ | Podiceps grisegena, một loài chim thủy sinh di cư được tìm thấy ở vùng ôn đới ở bán cầu bắc |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chim lặn
Họ từ (word family)
cùng gốc grebeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápgrèbe