múltiplo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmultiplo/
Nghĩa chính
- Nhiềudanh từmultiple
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- múltiploDạng gốc (base form)
- múltiplosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mínimo común múltiplo | Bội số chung nhỏ nhất |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh