Dịch

múltiplo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmultiplo/

Nghĩa chính

  1. Nhiềudanh từmultiple

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. múltiploDạng gốc (base form)
  2. múltiplosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mínimo común múltiploBội số chung nhỏ nhất

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI