Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
múltiplex
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ghép kênh
tính từ
multiplex
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
multiplex
Đa hợp
AI
1
Ghép kênh
1
Ghép kênh
1
Ghép kênh