Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
múltiplemente
trạng từ
(adverb)
/ˌmultipleˈmente/
Nghĩa chính
1
Nhân lên
trạng từ
multiply
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
倍
bèi
Tăng gấp bội, nhân lên
Tiếng Anh
multiply
Nhân lên
AI
1
Nhân lên
1
Nhân lên
1
Nhân lên