Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
móreo
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dâu tằm; ủ rũ
tính từ
mulberry; moraceous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
móreo
Dạng gốc
(base form)
móre
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
móreo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
móre
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
moráceo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mulberry
Cây dâu, cây dâu tằm
AI
1
Dâu tằm
1
Dâu tằm
1
Dâu tằm