mórbido
C2tính từ (adjective)
/ˈmoɾbido/
Nghĩa chính
- Bệnh hoạntính từmorbid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| obesidad mórbida | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| obesidad mórbida | Chưa có nghĩa |