Dịch

módem

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmodem/

Nghĩa chính

  1. Modem, bộ điều giảidanh từmodem

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. módemDạng gốc (base form)
  2. módemsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Modem được tích hợp trong máy tính.

AI