Dịch

máscara

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmaskaɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mặt nạdanh từmask

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. máscaraDạng gốc (base form)
  2. máscarasSố nhiều (plural)
  3. mascaritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

máscara fotográficaMặt nạ ảnh
máscara de pestañasThuốc bôi mi mắt
máscara del embarazoMặt nạ mang thai
máscara antigásMặt nạ chống hơi độc, mặt nạ phòng độc, mặt nạ khí
máscara de gasChưa có nghĩa
máscara facialChưa có nghĩa
quitarse la máscaraChưa có nghĩa
baile de máscarasChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cảnh sát đang đeo một chiếc mặt nạ khí độc.
  • .Cho một người đàn ông một chiếc mặt nạ, hắn sẽ nói sự thật.
  • .Con sóc đeo một chiếc mặt nạ nhỏ.

AI