máscara
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmaskaɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Mặt nạdanh từmask
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| máscara fotográfica | Mặt nạ ảnh | |
| máscara de pestañas | Thuốc bôi mi mắt | |
| máscara del embarazo | Mặt nạ mang thai | |
| máscara antigás | Mặt nạ chống hơi độc, mặt nạ phòng độc, mặt nạ khí | |
| máscara de gas | Chưa có nghĩa | |
| máscara facial | Chưa có nghĩa | |
| quitarse la máscara | Chưa có nghĩa | |
| baile de máscaras | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cảnh sát đang đeo một chiếc mặt nạ khí độc.
- .Cho một người đàn ông một chiếc mặt nạ, hắn sẽ nói sự thật.
- .Con sóc đeo một chiếc mặt nạ nhỏ.