más arriba
Nghĩa chính
- Ở phía trên cao hơn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| querer cagar más arriba del culo | Sống vượt quá khả năng của mình |
Xuất hiện ở từ khác
- higherTiếng Anhtương đương
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| querer cagar más arriba del culo | Sống vượt quá khả năng của mình |