málico
tính từ (adjective)
/ˈmaliko/
Nghĩa chính
- Ác ýtính từmalic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ácido málico | malic acidchưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ácido málico | malic acidchưa dịch |