Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
luteinizante
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hoàng thể hóa
tính từ
luteinizing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
luteinizante
Dạng gốc
(base form)
luteinizante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
luteinizing
Gây ra sự phát triển của thể vàng
AI
1
Hoàng thể hóa
1
Hoàng thể hóa
1
Hoàng thể hóa