luso
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈluso/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng Bồ Đào Nhatính từPortuguese
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| luso-francés | Luso-Pháp | |
| luso-español | Luso-Tây Ban Nha | |
| luso-tiền tố | tiền tố | Luso-chưa dịch |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng Bồ Đào Nha
- Portuguese
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiếng Bồ Đào Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc lusoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh