Dịch

luso

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈluso/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Bồ Đào Nhatính từPortuguese

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lusoDạng gốc (base form)
  2. lusasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lusosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lusaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

luso-francésLuso-Pháp
luso-españolLuso-Tây Ban Nha
luso-tiền tốLuso-chưa dịch

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Bồ Đào Nha
  1. Portuguese

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiếng Bồ Đào Nha

Ngôn ngữ khác

AI