Dịch

lusobrasileño

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Luso-Braziltính từLuso-Brazilian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lusobrasileñoDạng gốc (base form)
  2. lusobrasileñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lusobrasileñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lusobrasileñaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Luso-Brazil
  1. Luso-Brazilian

AI