Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
luche
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈlut͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Nhảy lò cò
danh từ
hopscotch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
luche
Dạng gốc
(base form)
luche
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
跳
tiào
Nhảy lò cò, nhảy nhót
Tiếng Anh
hopscotch
Trò chơi ô lò cò (của trẻ con)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nhảy lò cò
rayuela
Khác
bebeleche
AI
1
Nhảy lò cò
1
Nhảy lò cò
1
Nhảy lò cò