Dịch

luche

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlut͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Nhảy lò còdanh từhopscotch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lucheDạng gốc (base form)
  2. luchesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhảy lò cò

AI