luchístico
tính từ (adjective)
/luˈt͡ʃistiko/
Nghĩa chính
- Đấu vậttính từwrestling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luchísticoDạng gốc (base form)
- luchísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- luchísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- luchísticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh