Dịch

luchístico

tính từ (adjective)
/luˈt͡ʃistiko/

Nghĩa chính

  1. Đấu vậttính từwrestling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luchísticoDạng gốc (base form)
  2. luchísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. luchísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. luchísticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI