Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
luz corta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌlus ˈkoɾta/
Nghĩa chính
1
Đèn pha nhúng
danh từ
dipped headlight
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
luz corta
Dạng gốc
(base form)
lu
ces cortas
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
luz de cruce
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dipped headlight
Đèn chính trên xe cơ giới, có chùm sáng ở vị trí góc thấp hơn, để giúp người đi ngược chiều có thể nhìn thấy
AI
1
Đèn pha nhúng
1
Đèn pha nhúng
1
Đèn pha nhúng