Dịch

dipped headlight

danh từ (noun)
US/ˈdɪpt ˈhɛdˌlaɪt/

Nghĩa chính

  1. Đèn chính trên xe cơ giới, có chùm sáng ở vị trí góc thấp hơn, để giúp người đi ngược chiều có thể nhìn thấydanh từThe main light on a motor vehicle, with the beam in a lower angle position, to enable oncoming traffic to see.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dipped headlightDạng gốc (base form)
  2. dipped headlightsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI