Nghĩa chính
- Đèn chính trên xe cơ giới, có chùm sáng ở vị trí góc thấp hơn, để giúp người đi ngược chiều có thể nhìn thấydanh từThe main light on a motor vehicle, with the beam in a lower angle position, to enable oncoming traffic to see.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dipped headlightDạng gốc (base form)
- dipped headlightsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa