Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lucerna
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/luˈθeɾna/
Nghĩa chính
1
Một loại đèn dầu Latin cổ
danh từ
a type of old Latin oil lamp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lucerna
Dạng gốc
(base form)
lucerna
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lucerna
lucerna
rio
skylight
chưa dịch
danh từ
AI
1
Một loại đèn dầu Latin cổ
1
Một loại đèn dầu Latin cổ
1
Một loại đèn dầu Latin cổ