Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lucernario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/luθeɾˈnaɾjo/
Nghĩa chính
1
Cửa lấy sáng
qua tiếng Anh
danh từ
skylight
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lucernario
Dạng gốc
(base form)
lucernario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skylight
Cửa lấy sáng
AI
1
Cửa lấy sáng
1
Cửa lấy sáng
1
Cửa lấy sáng