lubricar
C2động từ (verb)
/lubɾiˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Bôi trơnđộng từto lubricate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể lubricarDanh động từ lubricandoPhân từ lubricado
| Presente | |
|---|---|
| yo | lubrico |
| tú | lubricas |
| él/ella/Ud. | lubrica |
| nosotros | lubricamos |
| vosotros | lubricáis |
| ellos/Uds. | lubrican |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- oilTiếng Anhtương đương