Dịch

lounge

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng chờdanh từlounge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loungeDạng gốc (base form)
  2. loungesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI