Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lounge
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng chờ
danh từ
lounge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lounge
Dạng gốc
(base form)
lounge
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lounge
Đi thơ thẩn
AI
1
Phòng chờ
1
Phòng chờ
1
Phòng chờ